京員 jīng yuán · kinh viên Hán Việt: kinh viên · Pinyin: jīng yuán Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 員 (viên)Pinyinjīng yuánHán Việtkinh viênCấu tạo京 + 員 · kinh + viên nghĩa thành phần: kinh + viên