京坻

jīng chí kinh trì

Hán Việt: kinh trì · Pinyin: jīng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.甫田》"曾孙之庾,如坻如京。"谓谷米堆积如山◇因以"京坻"形容丰收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.甫田》"曾孙之庾,如坻如京。"谓谷米堆积如山◇因以"京坻"形容丰收。