京垓 jīng gāi · kinh cai Hán Việt: kinh cai · Pinyin: jīng gāi Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 垓 (cai)Pinyinjīng gāiHán Việtkinh caiCấu tạo京 + 垓 · kinh + cai nghĩa thành phần: kinh + cai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以十兆为京,十京为垓。极言众多。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以十兆为京,十京为垓。极言众多。