京夏 jīng xià · kinh hạ Hán Việt: kinh hạ · Pinyin: jīng xià Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 夏 (hạ)Pinyinjīng xiàHán Việtkinh hạCấu tạo京 + 夏 · kinh + hạ nghĩa thành phần: kinh + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹华夏,谓全国。Tân Hoa Tự Điển 1.犹华夏,谓全国。