京室
kinh thất
Hán Việt: kinh thất · Pinyin: jīng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 王室。《詩經.大雅.思齊》:「思媚周姜,京室之婦。」唐.杜甫〈留花門〉詩:「胡塵踰太行,雜種抵京室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓王室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓王室。
Eng
- Cihui 京室 jīngshì n. imperial household