京尹

jīng yǐn kinh duẫn

Hán Việt: kinh duẫn · Pinyin: jīng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (duẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 京兆尹的簡稱。參見「京兆尹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京兆尹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.京兆尹。