京局

jīng jú kinh cục

Hán Việt: kinh cục · Pinyin: jīng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时指中央机构各部门,又称百司; 指清代铸钱机构宝泉局及宝源局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时指中央机构各部门,又称百司。 2.指清代铸钱机构宝泉局及宝源局。