京市

jīng shì kinh thị

Hán Việt: kinh thị · Pinyin: jīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国都,京城; 国都的交易市场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国都,京城。 2.国都的交易市场。