京平 kinh bình Hán Việt: kinh bình Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 平 (bình)Hán Việtkinh bìnhCấu tạo京 + 平 · kinh + bình nghĩa thành phần: kinh + bình Nghĩa EngCihui 京平 īngpíng m. <trad.> unit of weight for measuring silver