京戲

jīng xì kinh hí

Hán Việt: kinh hí · Pinyin: jīng xì

Tổng quan

Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh) | LT:齣|出

Cấu tạo: (kinh) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh) | LT:齣|出

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流行於北平的劇種。參見「國劇」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京剧。

Eng

  • CC-CEDICT Beijing opera|CL:齣|出[chu1]
  • Cihui Beijing opera; CL:齣|出