京挺

jīng tǐng kinh đĩnh

Hán Việt: kinh đĩnh · Pinyin: jīng tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。