京朝

jīng cháo kinh triêu

Hán Việt: kinh triêu · Pinyin: jīng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷,中央政府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷,中央政府。