京本 jīng běn · kinh bổn Hán Việt: kinh bổn · Pinyin: jīng běn Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 本 (bổn)Pinyinjīng běnHán Việtkinh bổnCấu tạo京 + 本 · kinh + bổn nghĩa thành phần: kinh + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指京刻本图书,区别于蜀本﹑杭本﹑闽本等。Tân Hoa Tự Điển 1.指京刻本图书,区别于蜀本﹑杭本﹑闽本等。