京樣 jīng yàng · kinh dạng Hán Việt: kinh dạng · Pinyin: jīng yàng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 樣 (dạng)Pinyinjīng yàngHán Việtkinh dạngCấu tạo京 + 樣 · kinh + dạng nghĩa thành phần: kinh + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美;入时。Tân Hoa Tự Điển 1.华美;入时。