京棗 jīng zǎo · kinh tảo Hán Việt: kinh tảo · Pinyin: jīng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 棗 (tảo)Pinyinjīng zǎoHán Việtkinh tảoCấu tạo京 + 棗 · kinh + tảo nghĩa thành phần: kinh + tảo