京氏學 jīng shì xué · kinh thị học Hán Việt: kinh thị học · Pinyin: jīng shì xué Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 氏 (thị) + 學 (học)Pinyinjīng shì xuéHán Việtkinh thị họcCấu tạo京 + 氏 + 學 · kinh + thị + học nghĩa thành phần: kinh + thị + học