京沚 jīng zhǐ·kinh chỉ Hán Việt: kinh chỉ · Pinyin: jīng zhǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.高洲。 Cấu tạo: 京 (kinh) + 沚 (chỉ)Pinyinjīng zhǐHán Việtkinh chỉCấu tạo京 + 沚 · kinh + chỉ nghĩa thành phần: kinh + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.高洲。 Từ liên quan Gần nghĩa京东 · 京兆 · 京剧 · 京口 · 京味 · 京哈 · 京城 · 京山