京沚 jīng zhǐ · kinh chỉ Hán Việt: kinh chỉ · Pinyin: jīng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 沚 (chỉ)Pinyinjīng zhǐHán Việtkinh chỉCấu tạo京 + 沚 · kinh + chỉ nghĩa thành phần: kinh + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高洲。Tân Hoa Tự Điển 1.高洲。