京燕 jīng yān · kinh yến Hán Việt: kinh yến · Pinyin: jīng yān Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 燕 (yến)Pinyinjīng yānHán Việtkinh yếnCấu tạo京 + 燕 · kinh + yến nghĩa thành phần: kinh + yến Nghĩa EngCihui flycatcher