京瓶

jīng píng kinh bình

Hán Việt: kinh bình · Pinyin: jīng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经瓶。盛酒的大瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经瓶。盛酒的大瓶。