京瓷 jīng cí · kinh từ Hán Việt: kinh từ · Pinyin: jīng cí Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 瓷 (từ)Pinyinjīng cíHán Việtkinh từCấu tạo京 + 瓷 · kinh + từ nghĩa thành phần: kinh + từ