京甸

jīng diān kinh điện

Hán Việt: kinh điện · Pinyin: jīng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京都周围附近地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.京都周围附近地区。