京直

jīng zhí kinh trực

Hán Việt: kinh trực · Pinyin: jīng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "惊蛰"的省写。"惊"又作"惊",省左旁"忄"作京;"蛰"﹑"直"音近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."惊蛰"的省写。"惊"又作"惊",省左旁"忄"作京;"蛰"﹑"直"音近。