京相

jīng xiāng kinh tương

Hán Việt: kinh tương · Pinyin: jīng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。晋有京相璠。着《春秋土地名》三卷。见《新唐书.艺文志一》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。晋有京相璠。着《春秋土地名》三卷。见《新唐书.艺文志一》。