京菜
kinh thái
Hán Việt: kinh thái · Pinyin: jīng cài
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 京菜 īngcài* n. Beijing cuisine M:²dào/¹xí
ja
- JMdict mizuna (Brassica rapa var. nipposinica)|potherb mustard
Hán Việt: kinh thái · Pinyin: jīng cài