京蚨 jīng fú · kinh phù Hán Việt: kinh phù · Pinyin: jīng fú Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 蚨 (phù)Pinyinjīng fúHán Việtkinh phùCấu tạo京 + 蚨 · kinh + phù nghĩa thành phần: kinh + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹京钱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹京钱。