京話

jīng huà kinh thoại

Hán Việt: kinh thoại · Pinyin: jīng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊都北平通行的語言。《官場現形記》第二四回:「黃胖姑是紹興人,因為在京年久,說的一口好京話。」

Eng

  • Cihui 京話 īnghuà n. Beijing dialect M:kǒu