京語 jīng yǔ · kinh ngữ Hán Việt: kinh ngữ · Pinyin: jīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 語 (ngữ)Pinyinjīng yǔHán Việtkinh ngữCấu tạo京 + 語 · kinh + ngữ nghĩa thành phần: kinh + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 京族使用的語言。主要分布在廣西沿海之澫尾、巫頭、山心等島。