京語

jīng yǔ kinh ngữ

Hán Việt: kinh ngữ · Pinyin: jīng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹京话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹京话。