京轂 jīng gǔ · kinh cốc Hán Việt: kinh cốc · Pinyin: jīng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 轂 (cốc)Pinyinjīng gǔHán Việtkinh cốcCấu tạo京 + 轂 · kinh + cốc nghĩa thành phần: kinh + cốc