京邸 jīng dǐ · kinh để Hán Việt: kinh để · Pinyin: jīng dǐ Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 邸 (để)Pinyinjīng dǐHán Việtkinh đểCấu tạo京 + 邸 · kinh + để nghĩa thành phần: kinh + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 京都的邸舍。Tân Hoa Tự Điển 1.京都的邸舍。