京闈 jīng wéi · kinh vi Hán Việt: kinh vi · Pinyin: jīng wéi Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 闈 (vi)Pinyinjīng wéiHán Việtkinh viCấu tạo京 + 闈 · kinh + vi nghĩa thành phần: kinh + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓科举时代在京城举行的考试。Tân Hoa Tự Điển 1.谓科举时代在京城举行的考试。