京闕 jīng quē · kinh khuyết Hán Việt: kinh khuyết · Pinyin: jīng quē Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 闕 (khuyết)Pinyinjīng quēHán Việtkinh khuyếtCấu tạo京 + 闕 · kinh + khuyết nghĩa thành phần: kinh + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇宫。亦借指京城。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇宫。亦借指京城。