京陵 jīng líng · kinh lăng Hán Việt: kinh lăng · Pinyin: jīng líng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 陵 (lăng)Pinyinjīng língHán Việtkinh lăngCấu tạo京 + 陵 · kinh + lăng nghĩa thành phần: kinh + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高丘大阜; 指皇陵。Tân Hoa Tự Điển 1.高丘大阜。 2.指皇陵。