京餉 jīng xiǎng · kinh hướng Hán Việt: kinh hướng · Pinyin: jīng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 餉 (hướng)Pinyinjīng xiǎngHán Việtkinh hướngCấu tạo京 + 餉 · kinh + hướng nghĩa thành phần: kinh + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代各省向朝廷上交的饷项。Tân Hoa Tự Điển 1.清代各省向朝廷上交的饷项。