亭主
đình chủ
Hán Việt: đình chủ · Pinyin: tíng zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驿亭的管理人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驿亭的管理人。
ja
- JMdict household head|master|host (e.g. of a tea gathering)|innkeeper|owner (e.g. of a hotel)