亭亭当当

tíng tíng dāng dāngđình đình đương đương

Hán Việt: đình đình đương đương · Pinyin: tíng tíng dāng dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹亭当。

Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 噹 (đương) + 噹 (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亭当。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭玉立 · 当当车 · 亭亭而立 · 亭亭獨立 · 亭亭如盖 · 亭亭植立 · 亭亭款款 · 亭亭當當