亭亭噹噹

tíng tíng dāng dāng đình đình đương đương

Hán Việt: đình đình đương đương · Pinyin: tíng tíng dāng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (đương) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹亭当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹亭当。