亭亭款款 tíng tíng kuǎn kuǎn·đình đình khoản khoản Hán Việt: đình đình khoản khoản · Pinyin: tíng tíng kuǎn kuǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容身材修长﹑缓步走动的样子。 Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 款 (khoản) + 款 (khoản)Pinyintíng tíng kuǎn kuǎnHán Việtđình đình khoản khoảnCấu tạo亭 + 亭 + 款 + 款 · đình + đình + khoản + khoản nghĩa thành phần: đình + đình + khoản + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容身材修长﹑缓步走动的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa亭亭玉立 · 亭亭而立 · 亭亭獨立 · 款款而谈 · 款款之愚 · 款款深深 · 亭亭如盖 · 亭亭当当