亭亭独立 tíng tíng dú lì · đình đình độc lập Hán Việt: đình đình độc lập · Pinyin: tíng tíng dú lì Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 独 (độc) + 立 (lập)Pinyintíng tíng dú lìHán Việtđình đình độc lậpCấu tạo亭 + 亭 + 独 + 立 · đình + đình + độc + lập nghĩa thành phần: đình + đình + độc + lập