亭亭獨立

tíng tíng dú lìđình đình độc lập

Hán Việt: đình đình độc lập · Pinyin: tíng tíng dú lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「亭亭玉立」。見「亭亭玉立」條。01.唐.劉長卿〈戲贈干越尼子歌〉:「至今猶自顏如花,亭亭獨立青蓮下。」<a name="玉立亭亭"> </a>

Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 独 (độc) + 立 (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「亭亭玉立」。見「亭亭玉立」條。01.唐.劉長卿〈戲贈干越尼子歌〉:「至今猶自顏如花,亭亭獨立青蓮下。」<a name="玉立亭亭"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭玉立 · 独立自主 · 独立王国 · 独立变量 · 独立宣言 · 独立战争 · 独立显卡 · 独立选民