亭亭独立

tíng tíng dú lì đình đình độc lập

Hán Việt: đình đình độc lập · Pinyin: tíng tíng dú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (độc) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「亭亭玉立」。見「亭亭玉立」條。01.唐.劉長卿〈戲贈干越尼子歌〉:「至今猶自顏如花,亭亭獨立青蓮下。」<a name="玉立亭亭"> </a>