亭亭当当 đình đình đương đương Hán Việt: đình đình đương đương Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 当 (đương) + 当 (đương)Hán Việtđình đình đương đươngCấu tạo亭 + 亭 + 当 + 当 · đình + đình + đương + đương nghĩa thành phần: đình + đình + đương + đương