亭亭秀秀

tíng tíng xiù xiùđình đình tú tú

Hán Việt: đình đình tú tú · Pinyin: tíng tíng xiù xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容身材修长,容貌﹑体态俊美。

Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 秀 (tú) + 秀 (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身材修长,容貌﹑体态俊美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭玉立 · 亭亭而立 · 亭亭獨立 · 亭亭如盖 · 亭亭当当 · 亭亭植立 · 亭亭款款 · 亭亭當當