亭亭聳立

đình đình tủng lập

Hán Việt: đình đình tủng lập

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (tủng) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亭亭聳立 íngtíngsǒnglì f.e. stand alone (as a mountain peak)