亭候 tíng hòu · đình hậu Hán Việt: đình hậu · Pinyin: tíng hòu Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 候 (hậu)Pinyintíng hòuHán Việtđình hậuCấu tạo亭 + 候 · đình + hậu nghĩa thành phần: đình + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古用作探视fdd8M的岗亭于亭候监视敌方动静。EngCihui 亭候 ínghòu n. <trad.> military station