亭刃 tíng rèn · đình nhận Hán Việt: đình nhận · Pinyin: tíng rèn Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 刃 (nhận)Pinyintíng rènHán Việtđình nhậnCấu tạo亭 + 刃 · đình + nhận nghĩa thành phần: đình + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刺杀。亭,通"搝"。Tân Hoa Tự Điển 1.刺杀。亭,通"搝"。