亭勻 tíng yún·đình quân Hán Việt: đình quân · Pinyin: tíng yún Tổng quan cân bằng; đều đặn; vừa phải 新华 · Tân Hoa Đại lục 也作停匀”。指形体、节奏等均匀圆舞曲节拍亭匀。 Cấu tạo: 亭 (đình) + 勻 (quân)Pinyintíng yúnHán Việtđình quânTừ loạitínhCấu tạo亭 + 勻 · đình + quân nghĩa thành phần: đình + quân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cân bằng Từ liên quan Gần nghĩa亭亭 · 亭午 · 亭臺 · 亭子 · 亭湖 · 亭長 · 亭閣 · 勻兌