亭勻
đình quân
Hán Việt: đình quân · Pinyin: tíng yún
Tổng quan
thăng bằng: cân bằng/đều đặn/vừa phải
Nghĩa
Việt
- Cihui thăng bằng: cân bằng/đều đặn/vừa phải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也作停匀”。指形体、节奏等均匀圆舞曲节拍亭匀。
Hán Việt: đình quân · Pinyin: tíng yún
thăng bằng: cân bằng/đều đặn/vừa phải