亭午
đình ngọ
Hán Việt: đình ngọ · Pinyin: tíng wǔ
Tổng quan
giữa trưa; đúng ngọ
1.正午。
正午、中午。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「爾乃羲和亭午,遊氣高褰。」《聊齋志異.卷一.王成》:「待至亭午,始漸燥。」也作「庭午」。
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正午、中午。《文選.孫綽.遊天台山賦》:「爾乃羲和亭午,遊氣高褰。」《聊齋志異.卷一.王成》:「待至亭午,始漸燥。」也作「庭午」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.正午。
Eng
- JMdict noon
- Cihui (literary) noon
Đức
- Handedict Mittag (lit.)
ja
- JMdict 亭午(ていご)
other
- Nguồn khác Đúng giữa trưa