亭歷

tíng lì đình lịch

Hán Việt: đình lịch · Pinyin: tíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即葶苈。一年生草本药用植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即葶苈。一年生草本药用植物。