亭場 tíng chǎng · đình tràng Hán Việt: đình tràng · Pinyin: tíng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 場 (tràng)Pinyintíng chǎngHán Việtđình tràngCấu tạo亭 + 場 · đình + tràng nghĩa thành phần: đình + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代煮盐的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.古代煮盐的地方。