亭居 tíng jū · đình cư Hán Việt: đình cư · Pinyin: tíng jū Tổng quan Cấu tạo: 亭 (đình) + 居 (cư)Pinyintíng jūHán Việtđình cưCấu tạo亭 + 居 · đình + cư nghĩa thành phần: đình + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水静止貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水静止貌。